lay tracks
/leɪ træks/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "lay tracks". Phiên âm /leɪ træks/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "lay tracks" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lay tracks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish